AudiSUV

Audi Q6 e-tron

Giá các phiên bản

Phiên bảnGiá niêm yếtTầm chạy
S line3,2 tỷ ₫583 km

Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.

Sạc & chi phí

Thời gian sạc

  • Sạc tại nhà, 11 kW AC0→100% khoảng 8,5 giờ
  • Sạc nhanh, tối đa 260 kW DC10→80% trong 22 phút

Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng

  • Sạc tại nhà0,63–0,93 triệu ₫
  • Trạm V-Green0,94 triệu ₫
  • Trạm sạc khác1,47–2,44 triệu ₫
  • Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫

Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 16,3 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.

  • Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
  • V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
  • Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
  • Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.

Thông số

583km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NSX
94,9kWh
Dung lượng pin (tổng 100 kWh)
260kW
DC · 10→80% · 22 phút
3,2 tỷ ₫
Giá từ

An toàn

ABSESCEBDEPBAuto HoldTPMSISOFIXCamera 360°Cruise ControlACCAEBLDWBSDRCTADOWFCTAEMAFront Turn AssistRear Turn AssistROASpeed LimiterCảm biến đỗ xeĐỗ xe tự động
Loại pin: Gốc Lithium, chưa rõ loại

Hiệu năng

Công suất mô-tơ điện
225 kW
Mô-men xoắn
485 Nm
Hệ dẫn động
RWD
0–100 km/h
6,7 s
Tốc độ tối đa
210 km/h
Khối lượng không tải
2.281 kg

Kích thước & chỗ ngồi

Dài × Rộng × Cao
4.771 × 1.939 × 1.685 mm
Chiều dài cơ sở
2.889 mm
Số chỗ
5
Dung tích khoang hành lý
526 lít
Kiểu dáng
SUV

Bảo hành

Bảo hành xe
3 năm hoặc không giới hạn km
Bảo hành pin
8 năm hoặc 160.000 km

Khác

Túi khí (vùng)
Túi khí trước (có thể tắt túi khí hành khách), túi khí bên trước/sau với hệ thống túi khí đầu, túi khí "interaction" phía trước
Công suất tối đa (kW)
225 kW (240 kW ở chế độ Launch Control)
Tăng tốc 0-100 km/h ở chế độ Launch Control
6.6 giây
Chiều rộng (gương gập/mở)
1.939 / 2.193 mm
Khoang hành lý khi gập ghế (lít)
1.529
Tiêu thụ điện trung bình
293,90 Wh/km (bánh 20")