AudiSedan

Audi S6 Sportback e-tron

Giá các phiên bản

Phiên bảnGiá niêm yếtTầm chạy
Tiêu chuẩn4,2 tỷ ₫678 km

Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.

Sạc & chi phí

Thời gian sạc

  • Sạc tại nhà, 11 kW AC0→100% khoảng 8,5 giờ
  • Sạc nhanh, tối đa 270 kW DC10→80% trong 21 phút

Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng

  • Sạc tại nhà0,52–0,8 triệu ₫
  • Trạm V-Green0,81 triệu ₫
  • Trạm sạc khác1,26–2,1 triệu ₫
  • Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫

Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 14 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.

  • Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
  • V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
  • Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
  • Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.

Thông số

678km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn WLTP
94,9kWh
Dung lượng pin (tổng 100 kWh)
270kW
DC · 10→80% · 21 phút
4,2 tỷ ₫
Giá từ

An toàn

ABSESCEBDAuto HoldTPMSISOFIXCamera 360°Cruise ControlACCAEBLDWBSDRCTADOWFCTAEMAFront Turn AssistRear Turn AssistROASpeed LimiterCảm biến đỗ xeĐỗ xe tự độngDMSOccupant DetectionPost-Collision Protection
Loại pin: Gốc Lithium, chưa rõ loại

Hiệu năng

Công suất mô-tơ điện
370 kW
Mô-men xoắn
855 Nm
Hệ dẫn động
AWD
0–100 km/h
4,1 s
Tốc độ tối đa
240 km/h
Khối lượng không tải
2.392 kg

Kích thước & chỗ ngồi

Dài × Rộng × Cao
4.928 × 1.923 × 1.465 mm
Chiều dài cơ sở
2.951 mm
Số chỗ
5
Dung tích khoang hành lý
502 lít
Kiểu dáng
Sedan

Bảo hành

Bảo hành xe
3 năm hoặc không giới hạn km
Bảo hành pin
8 năm hoặc 160.000 km

Khác

Túi khí (vùng)
Túi khí trước (có thể tắt túi khí hành khách), túi khí bên trước/sau với hệ thống túi khí đầu, túi khí "interaction" phía trước
Công suất tối đa (kW)
370 kW (405 kW ở chế độ Launch Control)
Tăng tốc 0-100 km/h ở chế độ Launch Control
3.9 giây
Tầm chạy (WLTP)
639-678 km
Mô-men xoắn (trước/sau, theo brochure)
275/580 Nm
Tiêu thụ năng lượng
302,97 Wh/km (theo Cục Đăng kiểm Việt Nam - "VR")
Chiều rộng (gương gập/mở)
1.923 / 2.137 mm
Khoang hành lý khi gập ghế (lít)
1.330