BMWSedan
BMW i7
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| xDrive60 Pure Excellence | 6,8 tỷ ₫ | 625 km | 101,7 kWh | 5 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Thời gian sạc
- Sạc tại nhà, 11 kW AC0→100% khoảng 9 giờ
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,63–0,93 triệu ₫
- Trạm V-Green0,94 triệu ₫
- Trạm sạc khác1,46–2,44 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 16,3 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
625km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NSX
101,7kWh
Dung lượng pin (tổng 105,7 kWh)
11kW
AC
6,8 tỷ ₫
Giá từ
Loại pin: Gốc Lithium, chưa rõ loại
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
406 kW
Mô-men xoắn
745 Nm
Hệ dẫn động
AWD
0–100 km/h
4,7 s
Khối lượng không tải
2.640 kg
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
5.391 × 1.950 × 1.544 mm
Chiều dài cơ sở
3.215 mm
Số chỗ
5
Kiểu dáng
Sedan
Khác
Tầm chạy (dải)
591 - 625 km
Thời gian sạc AC (11 kW) 0-100%
10.5 giờ
Động cơ
Hai động cơ điện đặt ở trước và sau
Mâm xe
BMW Individual 21-inch, kiểu 910
Hệ thống Active Guard
Có nhắc đến trong brochure nhưng không liệt kê chi tiết từng tính năng riêng lẻ