BYDSUV
BYD Atto 2
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 669 triệu ₫ | 380 km | 45,12 kWh | 5 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Thời gian sạc
- Sạc tại nhà, 7 kW AC0→100% khoảng 6,5 giờ
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,43–0,68 triệu ₫
- Trạm V-Green0,69 triệu ₫
- Trạm sạc khác1,07–1,78 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 11,9 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
380km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NEDC
45,12kWh
Dung lượng pin
65kW
DC
669 triệu ₫
Giá từ
Chia sẻ điện
V2L (Vehicle-to-Load)
An toàn
TPMSISOFIXABSESCTCSEBDHDCCamera lùiCamera 360°Cảm biến/radar trướcCảm biến/radar sauAuto HoldCruise Control
Loại pin: LFP
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
130 kW
Mô-men xoắn
290 Nm
Hệ dẫn động
FWD
0–100 km/h
8,3 s
Khoảng sáng gầm
170 mm
Kích thước & chỗ ngồi
Số chỗ
5
Kiểu dáng
SUV
Khác
Lốp xe
215/65 R16
Thông số cập nhật
Tháng 07/2025
Túi khí (vùng)
Túi khí phía trước (lái xe và hành khách), túi khí bên hông (lái xe và hành khách), túi khí rèm cửa (trước và sau)