BYDSUV
BYD Atto 3
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| Dynamic | 766 triệu ₫ | 410 km | 49,92 kWh | 5 |
| Premium | 886 triệu ₫ | 480 km | 60,48 kWh | 5 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Thời gian sạc
- Sạc tại nhà, 7 kW AC0→100% khoảng 8,5 giờ
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,46–0,72 triệu ₫
- Trạm V-Green0,73 triệu ₫
- Trạm sạc khác1,13–1,89 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 12,6 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
480km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NEDC
60,48kWh
Dung lượng pin
88kW
DC
886 triệu ₫
Giá từ
Chia sẻ điện
V2L (Vehicle-to-Load)
An toàn
TPMSISOFIXABSESCTCSEBDCamera 360°Cảm biến/radar trướcCảm biến/radar sauCruise ControlAuto HoldAEBFCWRCWLDWLKA
Loại pin: LFP
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
150 kW
Mô-men xoắn
310 Nm
Hệ dẫn động
FWD
0–100 km/h
7,3 s
Khoảng sáng gầm
150 mm
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
4.455 × 1.875 × 1.615 mm
Chiều dài cơ sở
2.720 mm
Số chỗ
5
Kiểu dáng
SUV
Khác
Lốp xe
235/50 R18
Túi khí (vùng)
Túi khí phía trước, túi khí bên hông, túi khí rèm cửa (trước và sau) — đầy đủ hơn bản Dynamic