BYDSUV

BYD Atto 3

Giá các phiên bản

Phiên bảnGiá niêm yếtTầm chạy
Dynamic766 triệu ₫410 km
Premium886 triệu ₫480 km

Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.

Sạc & chi phí

Thời gian sạc

  • Sạc tại nhà, 7 kW AC0→100% khoảng 8,5 giờ

Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng

  • Sạc tại nhà0,46–0,72 triệu ₫
  • Trạm V-Green0,73 triệu ₫
  • Trạm sạc khác1,13–1,89 triệu ₫
  • Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫

Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 12,6 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.

  • Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
  • V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
  • Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
  • Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.

Thông số

480km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NEDC
60,48kWh
Dung lượng pin
88kW
DC
886 triệu ₫
Giá từ

Chia sẻ điện

V2L (Vehicle-to-Load)

An toàn

TPMSISOFIXABSESCTCSEBDCamera 360°Cảm biến/radar trướcCảm biến/radar sauCruise ControlAuto HoldAEBFCWRCWLDWLKA
Loại pin: LFP

Hiệu năng

Công suất mô-tơ điện
150 kW
Mô-men xoắn
310 Nm
Hệ dẫn động
FWD
0–100 km/h
7,3 s
Khoảng sáng gầm
150 mm

Kích thước & chỗ ngồi

Dài × Rộng × Cao
4.455 × 1.875 × 1.615 mm
Chiều dài cơ sở
2.720 mm
Số chỗ
5
Kiểu dáng
SUV

Khác

Lốp xe
235/50 R18
Túi khí (vùng)
Túi khí phía trước, túi khí bên hông, túi khí rèm cửa (trước và sau) — đầy đủ hơn bản Dynamic