BYDHatchback
BYD Dolphin (BEV 2024)
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| GLX | 659 triệu ₫ | 405 km | 44,9 kWh | 5 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Thời gian sạc
- Sạc tại nhà, 6,6 kW AC0→100% khoảng 7 giờ
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,4–0,63 triệu ₫
- Trạm V-Green0,64 triệu ₫
- Trạm sạc khác1–1,66 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 11,1 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
405km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NEDC
44,9kWh
Dung lượng pin
60kW
DC
659 triệu ₫
Giá từ
Chia sẻ điện
V2L (Vehicle-to-Load)
An toàn
ISOFIXTPMSTCSEBDHDCCảm biến/radar sauCamera lùiCamera 360°
Loại pin: LFP
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
70 kW
Mô-men xoắn
180 Nm
Hệ dẫn động
FWD
Tốc độ tối đa
150 km/h
Khối lượng không tải
1.405 kg
Khoảng sáng gầm
120 mm
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
4.125 × 1.770 × 1.570 mm
Chiều dài cơ sở
2.700 mm
Số chỗ
5
Dung tích khoang hành lý
345 lít
Kiểu dáng
Hatchback
Khác
Túi khí (vùng)
Túi khí ghế lái, túi khí ghế hành khách phía trước, túi khí hông hàng ghế trước, túi khí rèm hàng ghế trước và sau
Tăng tốc 0-50 km/h (giây)
3.9
Khả năng leo dốc
30%
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
5.25
Trọng lượng xe toàn tải (kg)
1,780
Dung tích khoang hành lý tối đa (L)
1,310
Lốp xe
195/60 R16