BYDSedan

BYD Han

Giá các phiên bản

Phiên bảnGiá niêm yếtTầm chạy
Performance1,49 tỷ ₫521 km

Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.

Sạc & chi phí

Thời gian sạc

  • Sạc tại nhà, 6,6 kW AC0→100% khoảng 13 giờ

Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng

  • Sạc tại nhà0,64–0,94 triệu ₫
  • Trạm V-Green0,95 triệu ₫
  • Trạm sạc khác1,48–2,46 triệu ₫
  • Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫

Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 16,4 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.

  • Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
  • V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
  • Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
  • Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.

Thông số

521km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NSX
85,44kWh
Dung lượng pin
120kW
DC
1,49 tỷ ₫
Giá từ

Chia sẻ điện

V2L (Vehicle-to-Load)

An toàn

ISOFIXTPMSABSESCTCSEBDHDCCamera 360°Cảm biến/radar trước
Loại pin: LFP

Hiệu năng

Công suất mô-tơ điện
380 kW
Mô-men xoắn
700 Nm
Hệ dẫn động
AWD
0–100 km/h
3,9 s
Khoảng sáng gầm
141 mm

Kích thước & chỗ ngồi

Dài × Rộng × Cao
4.995 × 1.910 × 1.495 mm
Chiều dài cơ sở
2.920 mm
Số chỗ
5
Kiểu dáng
Sedan

Khác

Công suất động cơ trước/sau (Hp)
241 / 268
Mô-men xoắn trước/sau (Nm)
350 / 350
Quãng đường - WLTP (km)
521
Lốp xe
245/45 R19
Phanh
Brembo (phía trước)
Túi khí (vùng)
Túi khí phía trước (lái xe và hành khách), túi khí bên hông, túi khí phía sau, túi khí đầu gối (lái xe), túi khí rèm (trước và sau) — danh sách đầy đủ nhất trong các mẫu BYD đã nhập