BYDMPV
BYD M6
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 756 triệu ₫ | 420 km | 55,4 kWh | 7 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Thời gian sạc
- Sạc tại nhà, 7 kW AC0→100% khoảng 8 giờ
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,48–0,75 triệu ₫
- Trạm V-Green0,76 triệu ₫
- Trạm sạc khác1,19–1,98 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 13,2 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
420km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NEDC
55,4kWh
Dung lượng pin
89kW
DC
756 triệu ₫
Giá từ
Chia sẻ điện
V2L (Vehicle-to-Load)
An toàn
ISOFIXTPMSABSESCTCSEBDHDCCruise Control
Loại pin: LFP
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
120 kW
Mô-men xoắn
310 Nm
Hệ dẫn động
FWD
0–100 km/h
10,1 s
Tốc độ tối đa
180 km/h
Khối lượng không tải
1.800 kg
Khoảng sáng gầm
170 mm
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
4.710 × 1.810 × 1.690 mm
Chiều dài cơ sở
2.800 mm
Số chỗ
7
Dung tích khoang hành lý
180 lít
Kiểu dáng
MPV
Khác
Công suất động cơ (Hp)
161 (không có số liệu kW trong tài liệu, đã quy đổi ≈120 kW)
Trọng lượng xe toàn tải (kg)
2,374
Dung tích khoang hành lý tối đa (L)
950
Lốp xe
225/55 R17
Túi khí (vùng)
Túi khí phía trước (người lái và hành khách), túi khí bên hông, túi khí rèm cửa (trước và sau)