BYDSedan

BYD Seal

Giá các phiên bản

Phiên bảnGiá niêm yếtTầm chạy
Advanced1,12 tỷ ₫460 km
Performance1,36 tỷ ₫520 km

Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.

Sạc & chi phí

Thời gian sạc

  • Sạc tại nhà, 7 kW AC0→100% khoảng 12 giờ

Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng

  • Sạc tại nhà0,61–0,91 triệu ₫
  • Trạm V-Green0,92 triệu ₫
  • Trạm sạc khác1,43–2,38 triệu ₫
  • Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫

Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 15,9 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.

  • Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
  • V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
  • Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
  • Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.

Thông số

520km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NSX
82,56kWh
Dung lượng pin
150kW
DC
1,36 tỷ ₫
Giá từ

Chia sẻ điện

V2L (Vehicle-to-Load)

An toàn

ISOFIXCamera 360°Cảm biến/radar trướcCảm biến/radar sauAEBFCWRCWBSDLDW
Loại pin: LFP

Hiệu năng

Công suất mô-tơ điện
390 kW
Mô-men xoắn
670 Nm
Hệ dẫn động
AWD
0–100 km/h
3,8 s
Khối lượng không tải
2.185 kg
Khoảng sáng gầm
120 mm

Kích thước & chỗ ngồi

Dài × Rộng × Cao
4.800 × 1.875 × 1.460 mm
Chiều dài cơ sở
2.920 mm
Số chỗ
5
Dung tích khoang hành lý
400 lít
Kiểu dáng
Sedan

Khác

Quãng đường - WLTC (km)
520 (nguồn gốc: WLTC, không phải WLTP)
Quãng đường - CLTC (km)
650
Lốp xe
235/45 R19
Phanh trước
Đĩa thông gió + đục lỗ, kẹp phanh cố định
Túi khí (vùng)
Túi khí phía trước (tài xế và hành khách), túi khí bên hông (tài xế và hành khách), túi khí rèm cửa (trước và sau)