BYDSedan
BYD Seal
Kết luận của Sạc Pin
Sạc Pin chưa có đánh giá cho mẫu xe này.
Thông số
520km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NSX
82,56kWh
Dung lượng pin
150kW
DC
1,36 tỷ ₫
Giá từ
Chia sẻ điện
V2L (Vehicle-to-Load)
An toàn
ISOFIXCamera 360°Cảm biến/radar trướcCảm biến/radar sauAEBFCWRCWBSDLDW
Loại pin: LFP
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
390 kW
Mô-men xoắn
670 Nm
Hệ dẫn động
AWD
0–100 km/h
3,8 s
Khối lượng không tải
2.185 kg
Khoảng sáng gầm
120 mm
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
4.800 × 1.875 × 1.460 mm
Chiều dài cơ sở
2.920 mm
Số chỗ
5
Dung tích khoang hành lý
400 lít
Kiểu dáng
Sedan
Khác
Quãng đường - WLTC (km)
520 (nguồn gốc: WLTC, không phải WLTP)
Quãng đường - CLTC (km)
650
Lốp xe
235/45 R19
Phanh trước
Đĩa thông gió + đục lỗ, kẹp phanh cố định
Túi khí (vùng)
Túi khí phía trước (tài xế và hành khách), túi khí bên hông (tài xế và hành khách), túi khí rèm cửa (trước và sau)