BYDSUV

BYD Sealion 8

Giá các phiên bản

Phiên bảnGiá niêm yếtTầm chạy
Tiêu chuẩn1,57 tỷ ₫530 km

Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.

Sạc & chi phí

Thời gian sạc

  • Sạc tại nhà, 11 kW AC0→100% khoảng 10 giờ

Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng

  • Sạc tại nhà0,84–1,17 triệu ₫
  • Trạm V-Green1,19 triệu ₫
  • Trạm sạc khác1,85–3,08 triệu ₫
  • Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫

Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 20,5 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.

  • Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
  • V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
  • Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
  • Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.

Thông số

530km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NSX
108,8kWh
Dung lượng pin
170kW
DC
1,57 tỷ ₫
Giá từ

Chia sẻ điện

V2L (Vehicle-to-Load)

An toàn

ISOFIXTPMSABSEPBESCTCSEBDHDCAuto HoldCamera 360°Cảm biến/radar trướcCảm biến/radar sauCruise ControlACC (Stop & Go)AEBBSDLDWELKFCTAFCTBRCTARCTB
Loại pin: LFP

Hiệu năng

Công suất mô-tơ điện
380 kW
Mô-men xoắn
700 Nm
Hệ dẫn động
AWD
0–100 km/h
4,9 s
Khoảng sáng gầm
150 mm

Kích thước & chỗ ngồi

Dài × Rộng × Cao
4.970 × 1.950 × 1.745 mm
Chiều dài cơ sở
2.820 mm
Số chỗ
7
Kiểu dáng
SUV

Khác

Quãng đường - WLTC (km)
530 (nguồn gốc: WLTC, không phải WLTP)
Công suất động cơ trước/sau (kW)
180 / 200
Mô-men xoắn trước/sau (Nm)
350 / 350
Phanh
Brembo (phía trước)
Lốp xe
265/45 R21
Cấu hình ghế
2+3+2 (7 chỗ)
Túi khí (vùng)
Túi khí phía trước, túi khí bên hông, túi khí giữa người lái và hành khách phía trước, túi khí rèm cửa (trước và sau)