LexusSUV
Lexus RX
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| 350h Premium | 3,35 tỷ ₫ | — | — | — |
| 350h Luxury | 4,14 tỷ ₫ | — | — | — |
| 500h F Sport Performance | 4,94 tỷ ₫ | — | — | — |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Thông số
4,14 tỷ ₫
Giá từ
An toàn
ABSAEBLCKBSDRCTAACCADBCamera 360°DOW
Hiệu năng
Hệ dẫn động
AWD
Khoảng sáng gầm
185 mm
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
4.890 × 1.920 × 1.695 mm
Chiều dài cơ sở
2.850 mm
Dung tích khoang hành lý
612 lít
Kiểu dáng
SUV
Bảo hành
Bảo hành xe
10 năm hoặc không giới hạn km
Bảo hành pin
10 năm hoặc không giới hạn km
Khác
Động cơ
A25A-FXS, 2.5L 4 xi-lanh hybrid
Công suất kết hợp (theo đại lý)
247 hp — không có tách riêng công suất động cơ/mô-tơ điện trong nguồn đã kiểm tra
Hộp số
e-CVT
Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (L/100km)
5,85
Dung tích bình nhiên liệu (L)
67,5
Khoang hành lý (gập ghế)
1.678 lít