Mercedes-Benz EQB
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| 250+ | 2,31 tỷ ₫ | 537 km | 66,5 kWh | 5 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Thời gian sạc
- Sạc tại nhà, 11 kW AC0→100% khoảng 6 giờ
- Sạc nhanh, tối đa 100 kW DC10→80% trong 32 phút
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,45–0,71 triệu ₫
- Trạm V-Green0,72 triệu ₫
- Trạm sạc khác1,12–1,86 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 12,4 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
537km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn WLTP
66,5kWh
Dung lượng pin
100kW
DC · 10→80% · 32 phút
2,31 tỷ ₫
Giá từ
An toàn
ABSESCDMSACCAEBLKABSDCamera 360°Cảm biến đỗ xe
Loại pin: Pin ba thành phần (NMC, NCM, NCA)
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
140 kW
Mô-men xoắn
385 Nm
Hệ dẫn động
FWD
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
4.684 × 1.829 × 1.688 mm
Chiều dài cơ sở
2.829 mm
Số chỗ
5
Kiểu dáng
SUV
Bảo hành
Bảo hành xe
3 năm
Bảo hành pin
8 năm
Khác
Trọng lượng không tải / tải trọng cho phép (kg)
2.110 / 410
Tăng tốc 0-100 km/h
8,9 giây
Tốc độ tối đa
160 km/h
Cấu hình ghế
5+2 (hàng ghế 3 tùy chọn tại một số thị trường — chưa xác nhận có tại VN)
Số túi khí (vùng)
Túi khí phía trước, bên hông trước/sau, túi khí cửa sổ, túi khí đầu gối
PRE-SAFE
Không có mô tả chi tiết cho riêng bản facelift trong nguồn đã kiểm tra