Mercedes-Benz EQE SUV
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| 500 4MATIC | 4 tỷ ₫ | 549 km | 90,56 kWh | 5 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Thời gian sạc
- Sạc tại nhà, 11 kW AC0→100% khoảng 8 giờ
- Sạc nhanh, tối đa 170 kW DC10→80% trong 32 phút
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,64–0,94 triệu ₫
- Trạm V-Green0,96 triệu ₫
- Trạm sạc khác1,49–2,47 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 16,5 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
549km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn WLTP
90,56kWh
Dung lượng pin
170kW
DC · 10→80% · 32 phút
4 tỷ ₫
Giá từ
An toàn
ABSESCDMSACCAEBLKABSDCamera 360°Đỗ xe tự độngEPBAuto Hold
Loại pin: Pin ba thành phần (NMC, NCM, NCA)
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
300 kW
Mô-men xoắn
858 Nm
Hệ dẫn động
AWD
Khối lượng không tải
2.560 kg
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
4.874 × 1.920 × 1.677 mm
Chiều dài cơ sở
3.030 mm
Số chỗ
5
Kiểu dáng
SUV
Bảo hành
Bảo hành xe
3 năm
Bảo hành pin
10 năm
Khác
Tăng tốc 0-100 km/h
4,9 giây
Tốc độ tối đa
210 km/h
Tải trọng cho phép (kg)
535
Đèn
Digital Light, 1.028 điểm LED điều khiển độc lập
Màn hình
12,8 inch OLED trung tâm, MBUX
Hệ thống loa
Burmester 3D, 750W, 15 loa
PRE-SAFE
Có (PRE-SAFE + PRE-SAFE Impulse Side) — không map vào taxonomy cụ thể nào