Mercedes-BenzSedan
Mercedes-Benz EQS Sedan
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| 450+ | 4,5 tỷ ₫ | 783 km | 107,8 kWh | 5 |
| 580 4MATIC | 4,79 tỷ ₫ | 692 km | 107,8 kWh | 5 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Thời gian sạc
- Sạc nhanh, tối đa 200 kW DC10→80% trong 31 phút
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,6–0,89 triệu ₫
- Trạm V-Green0,9 triệu ₫
- Trạm sạc khác1,4–2,34 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 15,6 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
692km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn WLTP
107,8kWh
Dung lượng pin
200kW
DC · 10→80% · 31 phút
4,79 tỷ ₫
Giá từ
An toàn
ABSESCDMSACCAEBLKABSDCamera 360°Đỗ xe tự động
Loại pin: Pin ba thành phần (NMC, NCM, NCA)
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
385 kW
Mô-men xoắn
855 Nm
Hệ dẫn động
AWD
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
5.216 × 1.926 × 1.512 mm
Chiều dài cơ sở
3.210 mm
Số chỗ
5
Kiểu dáng
Sedan
Bảo hành
Bảo hành xe
3 năm
Bảo hành pin
10 năm
Khác
Động cơ
2 mô-tơ điện (trước/sau)
Hộp số
1 cấp (mô-tơ điện)
Gói công nghệ
Driving Assistance Plus
PRE-SAFE
Có (PRE-SAFE, PRE-SAFE Impulse, PRE-SAFE Impulse Side) — không map vào taxonomy cụ thể nào