Mercedes-Benz EQS SUV
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| 500 4MATIC | 5 tỷ ₫ | 673 km | 118 kWh | 7 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Thời gian sạc
- Sạc tại nhà, 11 kW AC0→100% khoảng 10,5 giờ
- Sạc nhanh, tối đa 200 kW DC10→80% trong 31 phút
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,69–1 triệu ₫
- Trạm V-Green1,02 triệu ₫
- Trạm sạc khác1,58–2,63 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 17,5 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
673km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn WLTP
118kWh
Dung lượng pin
200kW
DC · 10→80% · 31 phút
5 tỷ ₫
Giá từ
An toàn
ABSESCDMSACCAEBLKABSDCamera 360°Đỗ xe tự độngRCTA
Loại pin: Pin ba thành phần (NMC, NCM, NCA)
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
330 kW
Mô-men xoắn
858 Nm
Hệ dẫn động
AWD
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
5.132 × 2.030 × 1.720 mm
Chiều dài cơ sở
3.210 mm
Số chỗ
7
Kiểu dáng
SUV
Bảo hành
Bảo hành xe
3 năm
Bảo hành pin
10 năm hoặc 250.000 km
Khác
Tăng tốc 0-100 km/h
5,2 giây
Tốc độ tối đa
210 km/h
Hệ số cản gió (Cd)
0,26
Đèn
Digital Light
Gói ngoại thất
AMG Line, mâm 21 inch AMG
Cứu trợ 24/7
Mercedes-Benz Star Assist
Tính năng lái
Rear-Axle Steering, góc lái sau tối đa 10 độ
PRE-SAFE
Có — không map vào taxonomy cụ thể nào