Mercedes-Benz G 580 EQ
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 7,75 tỷ ₫ | 473 km | 116 kWh | 5 |
| Edition One | 8,87 tỷ ₫ | 473 km | 116 kWh | 5 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà1,06–1,4 triệu ₫
- Trạm V-Green1,42 triệu ₫
- Trạm sạc khác2,21–3,68 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 24,5 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
473km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn WLTP
116kWh
Dung lượng pin
8,87 tỷ ₫
Giá từ
An toàn
ABSESCDMSACCAEBLKABSDCamera 360°Cảm biến đỗ xeRCTAEPBAuto Hold
Loại pin: Pin ba thành phần (NMC, NCM, NCA)
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
438 kW
Mô-men xoắn
1.164 Nm
Hệ dẫn động
AWD
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
4.624 × 1.931 × 1.986 mm
Chiều dài cơ sở
2.890 mm
Số chỗ
5
Kiểu dáng
SUV
Bảo hành
Bảo hành xe
3 năm
Bảo hành pin
8 năm
Khác
Số lượng phân bổ tại Việt Nam
Chỉ 2 chiếc — bản giới hạn toàn cầu
Công suất/mô-men (theo báo chí, hp/Nm)
587 hp / 1.164 Nm — 4 mô-tơ điện độc lập cho từng bánh
Trang bị riêng
Gói ngoại thất/nội thất Edition One độc quyền, khác biệt so với bản tiêu chuẩn
PRE-SAFE
Có (kèm PRE-SAFE Sound) — không map vào taxonomy cụ thể nào