MGHatchback
MG MG4 EV
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| DEL | 828 triệu ₫ | 350 km | 51 kWh | — |
| LUX | 948 triệu ₫ | 450 km | 64 kWh | — |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Thời gian sạc
- Sạc tại nhà, 11 kW AC0→100% khoảng 6 giờ
- Sạc nhanh, tối đa 140 kW DC10→80% trong 26 phút
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,53–0,81 triệu ₫
- Trạm V-Green0,82 triệu ₫
- Trạm sạc khác1,28–2,13 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 14,2 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Đánh giá và so sánh
Chưa có bài đánh giá cho mẫu xe này.
Tin liên quan
Thông số
450km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn WLTP
64kWh
Dung lượng pin
140kW
DC · 10→80% · 26 phút
948 triệu ₫
Giá từ
An toàn
ESCHACTPMSLDWLKAACCEPBAuto Hold
Loại pin: Pin ba thành phần (NMC, NCM, NCA)
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
150 kW
Mô-men xoắn
250 Nm
Hệ dẫn động
RWD
Khoảng sáng gầm
150 mm
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
4.287 × 1.836 × 1.516 mm
Chiều dài cơ sở
2.705 mm
Kiểu dáng
Hatchback
Bảo hành
Bảo hành pin
7 năm
Khác
Hộp số
1 cấp tự động
Sạc AC (thời gian đầy 0-100%)
6,5 giờ
Số túi khí
6
Màn hình giải trí
10,25 inch
Ghế
Bọc vải, chỉnh cơ
Điều hòa
1 vùng tự động
