PorscheSUV
Porsche Macan Electric
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| Macan | 3,48 tỷ ₫ | 613 km | 95 kWh | 5 |
| Macan 4 | 3,63 tỷ ₫ | 610 km | 95 kWh | 5 |
| 4S | 4,23 tỷ ₫ | 611 km | 95 kWh | 5 |
| Turbo | 5,86 tỷ ₫ | 589 km | 95 kWh | 5 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,62–0,92 triệu ₫
- Trạm V-Green0,93 triệu ₫
- Trạm sạc khác1,45–2,42 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 16,1 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
589km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn WLTP
95kWh
Dung lượng pin (tổng 100 kWh)
270kW
DC
5,86 tỷ ₫
Giá từ
An toàn
ABSESCTCSBATPMSCamera lùiCảm biến đỗ xe
Loại pin: Gốc Lithium, chưa rõ loại
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
470 kW
Mô-men xoắn
1.130 Nm
Hệ dẫn động
AWD
0–100 km/h
3,3 s
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
4.784 × 2.152 × 1.622 mm
Chiều dài cơ sở
2.893 mm
Số chỗ
5
Kiểu dáng
SUV
Bảo hành
Bảo hành xe
4 năm
Khác
Công suất (PS)
639