PorscheSportback / Liftback
Porsche Panamera E-Hybrid
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| 4 E-Hybrid | 6,27 tỷ ₫ | — | — | 4 |
| 4S E-Hybrid | 7,97 tỷ ₫ | — | — | 4 |
| Turbo E-Hybrid | 12,43 tỷ ₫ | — | — | 4 |
| Turbo S E-Hybrid | 13,95 tỷ ₫ | — | — | 4 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Thông số
11kW
AC
13,95 tỷ ₫
Giá từ
An toàn
ABSESCTCSBATPMSCamera lùiCảm biến đỗ xe
Loại pin: Gốc Lithium, chưa rõ loại
Hiệu năng
Hệ dẫn động
AWD
0–100 km/h
2,9 s
Tốc độ tối đa
325 km/h
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
5.052 × 1.937 × 1.423 mm
Chiều dài cơ sở
2.951 mm
Số chỗ
4
Kiểu dáng
Sportback / Liftback
Bảo hành
Bảo hành xe
4 năm
Khác
Công suất kết hợp
575 kW / 782 PS
Tầm hoạt động thuần điện (EV-only, ECE)
92 km — không có field riêng cho tầm hoạt động thuần điện của xe PHEV