PorscheSportback / Liftback
Porsche Taycan
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| Taycan | 4,82 tỷ ₫ | 566 km | 97 kWh | 4 |
| Taycan 4 | 5,01 tỷ ₫ | 545 km | 97 kWh | 4 |
| 4S | 5,88 tỷ ₫ | 544 km | 97 kWh | 4 |
| GTS | 6,48 tỷ ₫ | 624 km | 97 kWh | 4 |
| Turbo | 7,7 tỷ ₫ | 626 km | 97 kWh | 4 |
| Turbo S | 9,27 tỷ ₫ | 626 km | 97 kWh | 4 |
| Turbo GT | 9,74 tỷ ₫ | 605 km | 97 kWh | 4 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,62–0,92 triệu ₫
- Trạm V-Green0,93 triệu ₫
- Trạm sạc khác1,44–2,41 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 16 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
605km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn WLTP
97kWh
Dung lượng pin (tổng 105 kWh)
320kW
DC
9,74 tỷ ₫
Giá từ
An toàn
ABSESCTCSBATPMSCamera lùiCảm biến đỗ xe
Loại pin: Gốc Lithium, chưa rõ loại
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
760 kW
Hệ dẫn động
AWD
0–100 km/h
2,3 s
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
4.963 × 1.966 × 1.379 mm
Chiều dài cơ sở
2.900 mm
Số chỗ
4
Kiểu dáng
Sportback / Liftback
Bảo hành
Bảo hành xe
4 năm
Khác
Công suất (PS)
1.034