PorscheSportback / Liftback

Porsche Taycan

Giá các phiên bản

Phiên bảnGiá niêm yếtTầm chạy
Taycan4,82 tỷ ₫566 km
Taycan 45,01 tỷ ₫545 km
4S5,88 tỷ ₫544 km
GTS6,48 tỷ ₫624 km
Turbo7,7 tỷ ₫626 km
Turbo S9,27 tỷ ₫626 km
Turbo GT9,74 tỷ ₫605 km

Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.

Sạc & chi phí

Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng

  • Sạc tại nhà0,62–0,92 triệu ₫
  • Trạm V-Green0,93 triệu ₫
  • Trạm sạc khác1,44–2,41 triệu ₫
  • Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫

Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 16 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.

  • Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
  • V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
  • Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
  • Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.

Thông số

605km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn WLTP
97kWh
Dung lượng pin (tổng 105 kWh)
320kW
DC
9,74 tỷ ₫
Giá từ

An toàn

ABSESCTCSBATPMSCamera lùiCảm biến đỗ xe
Loại pin: Gốc Lithium, chưa rõ loại

Hiệu năng

Công suất mô-tơ điện
760 kW
Hệ dẫn động
AWD
0–100 km/h
2,3 s

Kích thước & chỗ ngồi

Dài × Rộng × Cao
4.963 × 1.966 × 1.379 mm
Chiều dài cơ sở
2.900 mm
Số chỗ
4
Kiểu dáng
Sportback / Liftback

Bảo hành

Bảo hành xe
4 năm

Khác

Công suất (PS)
1.034