WulingHatchback
Wuling Bingo
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| 203km | 349 triệu ₫ | 203 km | 37,9 kWh | 4 |
| 333km | 399 triệu ₫ | 333 km | 31,9 kWh | 4 |
| 410km | 469 triệu ₫ | 410 km | 37,9 kWh | 4 |
| 510km (SUV) | 569 triệu ₫ | 510 km | 37,9 kWh | 4 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,32–0,53 triệu ₫
- Trạm V-Green0,54 triệu ₫
- Trạm sạc khác0,83–1,39 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 9,2 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
410km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NEDC
37,9kWh
Dung lượng pin
469 triệu ₫
Giá từ
An toàn
ABSEBDESCHACLow Speed WarningCamera lùiCruise ControlROA
Loại pin: LFP
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
50 kW
Mô-men xoắn
125 Nm
Hệ dẫn động
FWD
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
3.950 × 1.708 × 1.580 mm
Chiều dài cơ sở
2.560 mm
Số chỗ
4
Kiểu dáng
Hatchback
Bảo hành
Bảo hành xe
4 năm hoặc 150.000 km
Khác
Số túi khí
4
Bảo hành pin
7 năm / 150.000 km
Tầm hoạt động (nguồn khác)
Một nguồn khác ghi 444 km cho cùng dung lượng pin 37,9 kWh — dùng nhãn "410km" theo cấu trúc đặt tên/giá chính thức 4 phiên bản