WulingMPV
Wuling Grango
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 499 triệu ₫ | 300 km | 32,6 kWh | 7 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,39–0,62 triệu ₫
- Trạm V-Green0,63 triệu ₫
- Trạm sạc khác0,98–1,63 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 10,9 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
300km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NEDC
32,6kWh
Dung lượng pin
499 triệu ₫
Giá từ
An toàn
ABSEBDCamera lùiTPMSLow Speed WarningKhóa cửa tự độngACU
Loại pin: Gốc Lithium, chưa rõ loại
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
75 kW
Mô-men xoắn
180 Nm
Hệ dẫn động
RWD
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
4.515 × 1.725 × 1.790 mm
Chiều dài cơ sở
2.850 mm
Số chỗ
7
Kiểu dáng
MPV
Bảo hành
Bảo hành xe
4 năm hoặc 150.000 km
Khác
Số túi khí
1 (người lái)
Sạc AC
6,6 kW (~5 giờ sạc đầy)
Sạc nhanh DC
50 kW (30-80% trong ~30 phút)
Bảo hành pin
7 năm / 150.000 km