WulingHatchback
Wuling Macaron
Giá các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tầm chạy | Pin | Chỗ |
|---|---|---|---|---|
| LV1 | 269 triệu ₫ | 205 km | 16,2 kWh | 4 |
| LV2 | 329 triệu ₫ | 300 km | 25,1 kWh | 4 |
Giá niêm yết của hãng, chưa gồm lệ phí trước bạ và biển số.
Sạc & chi phí
Chi phí năng lượng cho 1.500 km mỗi tháng
- Sạc tại nhà0,29–0,48 triệu ₫
- Trạm V-Green0,48 triệu ₫
- Trạm sạc khác0,75–1,26 triệu ₫
- Xe xăng tương đương2,4–3 triệu ₫
Ước tính từ pin và tầm chạy công bố, ≈ 8,4 kWh/100 km — đi thực tế thường tốn điện hơn. Vạch là khoảng giá, chấm là một mức giá.
- Sạc tại nhà: giá điện sinh hoạt 6 bậc của EVN, cộng VAT 10% (mức thuế đang được giảm tạm thời còn 8%). Thấp nhất khi xe là nguồn dùng điện duy nhất của gia đình; cao nhất khi nhà đã dùng trên 400 kWh, mọi kWh của xe tính giá bậc 6.
- V-Green 3.858 ₫/kWh, đã gồm VAT, chỉ cho xe VinFast. Trạm khác 6.000–10.000 ₫/kWh.
- Xe xăng tương đương: 8 lít/100 km, xăng RON 95 20.000–25.000 ₫/lít.
- Giá tham khảo, cập nhật 23 tháng 9, 2026; giá điện và xăng thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Thông số
300km
Tầm chạy · Tiêu chuẩn NEDC
25,1kWh
Dung lượng pin
329 triệu ₫
Giá từ
An toàn
ABSEBDESCHACCamera lùiCảm biến đỗ xeISOFIX
Loại pin: LFP
Hiệu năng
Công suất mô-tơ điện
30 kW
Hệ dẫn động
RWD
Kích thước & chỗ ngồi
Dài × Rộng × Cao
3.256 × 1.510 × 1.578 mm
Chiều dài cơ sở
2.190 mm
Số chỗ
4
Kiểu dáng
Hatchback
Bảo hành
Bảo hành xe
3 năm hoặc 150.000 km
Khác
Tốc độ tối đa
100 km/h
Sạc nhanh DC (30-80%)
~35 phút
Màn hình
2 màn hình (bản cao nhất)
Bảo hành pin
7 năm / 150.000 km